discrepant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
discrepant /.pənt/
- Khác nhau, không nhất quán, không thống nhất, trái ngược nhau.
- discrepant runmours — những lời đồn trái ngược nhau
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)