divers

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

divers

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (đùa cợt) nhiều, linh tinh, khác nhau.
    in divers places — ở nhiều nơi khác nhau

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

divers

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực divers
/di.vɛʁ/
divers
/di.vɛʁ/
Giống cái diverse
/di.vɛʁs/
diverses
/di.vɛʁs/

divers /di.vɛʁ/

  1. Linh tinh, khác nhau.
    Faits divers — việc linh tinh, việc vặt
    Des couleurs diverses — màu sắc khác nhau
  2. Nhiều, nhiều.. khác nhau, một vài.
    Divers écrivains — nhiều nhà văn
    Diverses catégories — nhiều phạm trù khác nhau
    à diverses reprises — nhiều lần khác nhau
  3. (Văn học) Hay thay đổi.
    Caractère divers — tính tình thay đổi

Tham khảo[sửa]