domestique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | domestique /dɔ.mɛs.tik/ |
domestiques /dɔ.mɛs.tik/ |
| Giống cái | domestique /dɔ.mɛs.tik/ |
domestiques /dɔ.mɛs.tik/ |
domestique /dɔ.mɛs.tik/
- Trong nhà, trong gia đình.
- Affaires domestiques — việc trong nhà
- Nuôi trong nhà.
- Animal domestiques — súc vật nuôi trong nhà, gia súc
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trong nước.
- Les guerres domestiques — chiến tranh trong nước, nội chiến
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | domestique /dɔ.mɛs.tik/ |
domestiques /dɔ.mɛs.tik/ |
| Giống cái | domestique /dɔ.mɛs.tik/ |
domestiques /dɔ.mɛs.tik/ |
domestique /dɔ.mɛs.tik/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| domestique /dɔ.mɛs.tik/ |
domestiques /dɔ.mɛs.tik/ |
domestique gđ /dɔ.mɛs.tik/
- (Sử học) Gia thần.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Gia đình.
- Vivre confortablement dans son domestique — sống thoải mái trong gia đình
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bọn đầy tớ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)