doucet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | doucet /du.sɛ/ |
doucet /du.sɛ/ |
| Giống cái | doucette /du.sɛt/ |
doucette /du.sɛt/ |
doucet /du.sɛ/
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| doucet /du.sɛ/ |
doucet /du.sɛ/ |
doucet gđ /du.sɛ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)