droll
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
droll /ˈdroʊl/
Danh từ
droll /ˈdroʊl/
Nội động từ
droll nội động từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) /ˈdroʊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
droll /ˈdroʊl/
droll /ˈdroʊl/
droll nội động từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) /ˈdroʊl/