emprunter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
emprunter /ɑ̃.pʁœ̃.te/
- Vay, vay mượn.
- Emprunter de l’argent à quelqu'un — vay tiền ai
- La lune emprunte sa lumière du soleil — mặt trăng mượn ánh sáng ở mặt trời
- Emprunter la main d’autre — mượn tay người khác
- Emprunter le ton de la vertu — mượn giọng đạo đức, giả giọng đạo đức
- Theo, đi theo (một con đường nào).
- Quelle voie avezvous empruntée? — Anh đã đi theo con đường nào thế?
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)