céder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

céder ngoại động từ /se.de/

  1. Nhường, để lại.
    Céder la place — nhường chỗ
    Céder son fonds — để lại vốn kinh doanh
    céder le pas — nhường bước
    céder le terrain; céder du terrain — chịu rút lui; chịu thua thiệt
    le céder à quelqu'un — chịu thua ai, chịu kém ai

Nội động từ[sửa]

céder nội động từ /se.de/

  1. Chịu theo, chịu thua, không cưỡng được.
    Céder au sommeil — không cưỡng được giấc ngủ
  2. Không chịu được nữa, đổ, đứt, gãy.
    La porte cède — cửa đổ
    La corde cède — dây thừng đứt
  3. (Nghĩa bóng) Thôi, tắt đi.
    Le vacarme céda bientôt pour faire place à un silence parfait — tiếng ồn phút chốc tắt đi, nhường chỗ cho một sự im lặng như tờ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]