envoi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
envoi
/ɑ̃.vwa/
envois
/ɑ̃.vwa/

envoi /ɑ̃.vwa/

  1. Sự gửi đi, sự cử đi.
    Envoi d’une lettre — sự gửi đi một bức thư
    l’envoi d’un ambassadeur — sự cử đi một đại sứ
  2. Cái gửi đi.
    J'ai reçu votre envoi le 18 courant — tôi đã nhận được cái anh gửi ngày 18 tháng này
  3. (Thơ ca) Khổ thơ đề tặng (ở cuối bài thơ).
    coup d’envoi — (thể dục thể thao) cú ra bóng (bóng đá)
    envoi des couleurs — sự kéo cờ chào

Tham khảo[sửa]