escapement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

escapement /ɪs.ˈkeɪp.mənt/

  1. Lối thoát ra.
  2. Cái hồi (ở đồng hồ).
  3. (Kỹ thuật) Sự thoát.

Tham khảo[sửa]