fabulation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fabulation /fa.by.la.sjɔ̃/ |
fabulations /fa.by.la.sjɔ̃/ |
fabulation gc /fa.by.la.sjɔ̃/
- Lối đặt chuyện theo trí tưởng tượng.
- (Y học) Chứng bịa chuyện.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)