faisceau
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| faisceau /fɛ.sɔ/ |
faisceaux /fɛ.sɔ/ |
faisceau gđ /fɛ.sɔ/
- Bó, chùm, cụm.
- Un faisceau de branchages — một bó cành cây
- Faisceau acoustique — (giải phẫu) bó thính giác
- Faisceau libéroligneux — (thực vật học) bó libe-gỗ
- Faisceau lumineux — (vật lý học) chùm tia sáng
- Colonne en faisceau — (kiến trúc) cột chùm
- Former les faisceaux — (quân sự) gác súng thành cụm (ba cái gác vào nhau)
- Mớ.
- Un faisceau de preuves — một mớ chứng cứ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)