feminist
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
feminist /ˈfɛ.mə.ˌnɪst/
- Người theo thuyết nam nữ bình quyền.
- Người bênh vực bình quyền cho phụ nữ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)