fermer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
se fermer tự động từ /fɛʁ.me/
- Đóng lại, nhắm lại.
- Les yeux se ferment — mắt nhắm lại
- Khép miệng lại, thành sẹo.
- La blessure qui se ferme — vết thương thành sẹo
- Không dùng được nữa, không lợi dụng được nữa.
- Se fermer l’appui de quelqu'un — không lợi dụng được sự nâng đỡ của ai
- Đóng cửa, không thu nhận.
- Un pays qui se ferme aux étrangers — một nước đóng cửa đối với người ngoại quốc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)