fermer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Động từ

se fermer tự động từ /fɛʁ.me/

  1. Đóng lại, nhắm lại.
    Les yeux se ferment — mắt nhắm lại
  2. Khép miệng lại, thành sẹo.
    La blessure qui se ferme — vết thương thành sẹo
  3. Không dùng được nữa, không lợi dụng được nữa.
    Se fermer l’appui de quelqu'un — không lợi dụng được sự nâng đỡ của ai
  4. Đóng cửa, không thu nhận.
    Un pays qui se ferme aux étrangers — một nước đóng cửa đối với người ngoại quốc

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa