filon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| filon /fi.lɔ̃/ |
filons /fi.lɔ̃/ |
filon gđ /fi.lɔ̃/
- Mạch.
- Filon de minerai — mạch quặng
- (Nghĩa bóng, thân mật) Nguồn lợi; dịp để phất; cương vị có bổng lộc.
- Avoir le filon — gặp số may; được chỗ tốt
- Exploiter un filon — thu nhiều lời
- Trouver le filon — có cách thành công
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)