filtrer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

filtrer ngoại động từ /fil.tʁe/

  1. Lọc.
    Filtrer de l’eau — lọc nước
  2. (Nghĩa bóng) Kiểm tra, kiểm duyệt.
    Filtrer les passants — kiểm tra người qua đường

[sửa] Nội động từ

filtrer nội động từ /fil.tʁe/

  1. Thấm qua lọc.
    Les sirops filtrent lentement — xirô thấm qua lọc chậm
  2. Ngấm qua.
    L’eau filtre à travers les terres — nước ngấm qua các lớp đất
  3. (Nghĩa bóng) Lọt ra.
    Laisser filtrer une nouvelle — để lọt ra một tin ra ngoài

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa