finery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

finery /ˈfɑɪn.ri/

  1. Quần áo lộng lẫy.
  2. Đồ trang trí loè loẹt.
  3. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Tính sang trọng, tính lịch sự.

Danh từ[sửa]

finery /ˈfɑɪn.ri/

  1. (Kỹ thuật) luyện tinh.

Tham khảo[sửa]