flou
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | flou /flu/ |
flous /flu/ |
| Giống cái | floue /flu/ |
floues /flu/ |
flou
- Mờ, lờ mờ.
- Un dessin flou — bức vẽ mờ
- Pensée floue — tư tưởng lờ mờ
- Không sít người (áo); không thành kiểu rõ rệt (bộ tóc).
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flou /flu/ |
flous /flu/ |
flou gđ
Phó từ [sửa]
flou
- Mờ.
- C’est peint trop flou ! — vẽ mờ quá!
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)