folk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
folk (thường) số nhiều /ˈfoʊk/
- Người.
- old folk — người già
- country folk — người nông thôn
- (Số nhiều) (thông tục) người thân thuộc.
- one's folks — họ hàng thân thuộc
- the old folks at home — cha mẹ ông bà
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Dân tộc, dân gian.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)