fossoyeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fossoyeur /fɔ.swa.jœʁ/ |
fossoyeurs /fɔ.swa.jœʁ/ |
fossoyeur gđ /fɔ.swa.jœʁ/
- Người đào huyệt.
- (Nghĩa bóng) Người đào mồ chôn.
- Les fossoyeurs d’un régime — những người đào mồ chôn một chế độ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)