frase

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít frase frasen
Số nhiều fraser frasene

frase

  1. Lời, câu sáo, sáo ngữ.
    Formannens tale bestod bare av fraser.
  2. Thành ngữ.
    Et språks fraser kan være vanskelige å oversette.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]