genre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
genre /ˈʒɑːn.rə/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| genre /ʒɑ̃ʁ/ |
genres /ʒɑ̃ʁ/ |
genre gđ /ʒɑ̃ʁ/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Chi.
- Les espèces d’un même genre — các loài trong cùng một chi
- Loại, thứ, kiểu; lối.
- Marchandises de tout genre — hàng đủ loại
- Vêtements d’un nouveau genre — quần áo kiểu mới
- Genre de vie — lối sống
- Thể loại.
- Les genres littéraires — các thể loại văn học
- (Ngôn ngữ học) Giống.
- Genre masculin — giống đực
- Genre féminin — giống cái
- ce n'est pas mon genre — tôi không thích thế
- faire du genre — (thân mật) làm bộ kiểu cách
- le genre humain — loài người, nhân loại
- peinture de genre — tranh sinh hoạt
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)