giant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
giant /ˈdʒɑɪ.ənt/
- Người khổng lồ; cây khổng lồ; thú vật khổng lồ.
- Người phi thường.
- there were giants in those days — ông cha ta ngày xưa cừ hơn chúng ta bây giờ nhiều
[sửa] Tính từ
giant /ˈdʒɑɪ.ənt/
- Khổng lồ.
- a giant cabbage — cái bắp cải khổng lồ
- Phi thường.
- a man of giant strength — người có sức khoẻ phi thường
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)