thú vật
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰu˧˥ və̰ʔt˨˩ | tʰṵ˩˧ jə̰k˨˨ | tʰu˧˥ jək˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰu˩˩ vət˨˨ | tʰu˩˩ və̰t˨˨ | tʰṵ˩˧ və̰t˨˨ | |
Từ tương tự [sửa]
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Định nghĩa [sửa]
thú vật
Dịch [sửa]
- tiếng Anh: animal
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)