gracias
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Tây Ban Nha [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- IPA: /ˈgra.sjas/
- (Tây Ban Nha) IPA: /ˈgra.θjaθ/
Từ tương tự [sửa]
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Từ nguyên [sửa]
Từ tiếng Latinh gratia, dùng trong cụm từ gratias agere.
Thán từ [sửa]
¡gracias!
Từ dẫn xuất [sửa]
Danh từ [sửa]
gracias gc số nhiều