gratuité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
gratuité
/ɡʁa.tɥi.te/
gratuité
/ɡʁa.tɥi.te/

gratuité gc /ɡʁa.tɥi.te/

  1. Tính chất không lấy tiền, tính chất không mất tiền.
    Gratuité de l’enseignement — giáo dục không lấy tiền

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]