grove

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

grove /ˈɡroʊv/

  1. Lùm cây, khu rừng nhỏ.

Tham khảo