habillement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| habillement /a.bij.mɑ̃/ |
habillement /a.bij.mɑ̃/ |
habillement gđ /a.bij.mɑ̃/
- Sự mặc quần áo cho; sự cung cấp quần áo cho, sự cấp trang phục.
- Habillement des troupes — sự cấp trang phục cho bộ đội
- Quần áo, y phục.
- Nghề may mặc.
- Syndicat de l’habillement — công đoàn may mặc
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)