headway
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
headway /.ˌweɪ/
- Sự tiến bộ, sự tiến triển.
- to make — tiến bộ, tiến tới
- (Hàng hải) Sự đi; tốc độ đi (của tàu).
- Khoảng cách thời gian (giữa hai chiếc xe cùng đi một đường).
- (Kiến trúc) Bề cao vòm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)