held

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

held

  1. Khoang (của tàu thuỷ).

Danh từ[sửa]

held

  1. Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt.
    to take (get, keep) hold of — nắm giữ, nắm chặt (cái gì)
  2. (Nghĩa bóng) Sự nắm được, sự hiểu thấu.
    to get hold of a secret — nắm được điều bí mật
  3. (Nghĩa bóng) Ảnh hưởng.
    to have a grerat hold on (over) somebody — có ảnh hưởng (uy tín) lớn đối với ai
  4. Vật để nắm lấy; vật đỡ; chỗ dựa.
  5. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Đồn ải, thành luỹ, pháo đài.
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Sự giam cầm.
  7. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Nhà lao, nhà tù.

Ngoại động từ[sửa]

held ngoại động từ

  1. Cầm, nắm, giữ, nắm giữ, giữ vững.
    to hold a pen — cầm bút
    to hold an office — giữ một chức vụ
    to hold one's ground — giữ vững lập trường; (quân sự) giữ vững vị trí; giữ vững sức khoẻ không yếu đi (người ốm)
  2. Giữ, ở (trong một tư thế nào đó).
    to hold oneself erect — đứng thẳng người
    to hold one's head — ngẩng cao đầu
  3. Chứa, chứa đựng.
    this rooms holds one hundred people — phòng này chứa được một trăm người
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Giam giữ (ai).
  5. Giữ, nén, nín, kìm lại.
    to hold one's breath — nín hơi, nín thở
    to hold one's tongue — nín lặng; không nói gì
    hold your noise! — im đi!, đừng làm ầm lên thế!
    to hold one's hand — kìm tay lại (không ra tay trừng phạt đánh đập...)
    there's no holding him — không sao kìm được hắn
  6. Bắt phải giữ lời hứa.
    to hold somebody in suspense — làm cho ai phải thấm đòn chờ đợi
  7. Choán, xâm chiếm, thu hút, lôi cuốn.
    to hold someone's attention — thu hút sự chú ý của ai
    to hold one's audience — lôi cuốn được thính giả
  8. ý nghĩ là, cho là, xem là, coi là; tin rằng.
    to hold onself reponsible for — tự cho là mình có trách nhiệm về
    to hold strange opinions — có những ý kiến kỳ quặc
    to hold somebody in high esteem — kính mến ai, quý trọng ai
    to hold somebody in contempt — coi khinh ai
    to hold something cheap — coi rẻ cái gì, coi thường cái gì
    I hold it good — tôi cho cái đó là đúng (là nên làm)
  9. (+ that) Quyết định là (toà án, quan toà... ).
  10. Tổ chức, tiến hành.
    to hold a meeting — tổ chức một cuộc mít tinh, họp mít tinh
    to hold negotiation — tiến hành đàm phán
  11. Nói, đúng (những lời lẽ... ).
    to hold insolent language — dùng những lời lẽ láo xược
  12. Theo, theo đuổi, tiếp tục đi theo.
    to hold a North course — tiếp tục đi theo con đường về hướng bắc

Nội động từ[sửa]

held nội động từ

  1. (Thường) (+ to, by) giữ vững, giữ chắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    to hold to one's promise — giữ lời hứa
    to hold by one's principles — giữ vững nguyên tắc của mình
    will the anchor hold? — liệu néo có chắc không?
  2. Tiếp tục, kéo dài, còn mãi, cứ vẫn.
    will this fine weather hold? — liệu thời tiết này có kéo dài mãi không?
  3. giá trị, có hiệu lực, có thể áp dụng ((cũng) to hold good, to hold true).
    the rule holds in all case — điều lệ này có giá trị trong mọi trường hợp
    does this principle hold good? — nguyên tắc còn có giá trị nữa không?
  4. (Từ lóng) ((thường) phủ định + with) tán thành.
    not to hold with a proposal — không tán thành một đề nghị
  5. (Từ cổ,nghĩa cổ) Hold! đứng lại, dừng lại; đợi một !

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]