impudent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
impudent /.dənt/
- Trơ tráo, trơ trẽn, mặt dạn mày dày, vô liêm sỉ.
- what an impudent rascal! — thật là một thằng xỏ lá mặt dày
- what an impudent slander! — thật là một sự vu khống trơ trẽn!
- Láo xược, hỗn xược.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | impudent /ɛ̃.py.dɑ̃/ |
impudents /ɛ̃.py.dɑ̃/ |
| Giống cái | impudente /ɛ̃.py.dɑ̃t/ |
impudentes /ɛ̃.py.dɑ̃t/ |
impudent /ɛ̃.py.dɑ̃/
- Trâng tráo, xấc xược.
- Geste impudent — cử chỉ xấc xược
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)