inarticulate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
inarticulate /.kjə.lət/
- Không rõ ràng.
- an inarticulate speech — bài nói chuyện không rõ ràng
- Không nói rõ ràng được, ú ớ.
- inarticulate cries — những tiếng kêu ú ớ
- Không nói được, câm.
- Không nói ra.
- inarticulate opinion — ý kiến không nói ra
- Không có tài ăn nói.
- a good poet but an inarticulate speaker — một nhà thơ hay nhưng không có tài ăn nói
- (Giải phẫu) Không có khớp, không có đốt.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)