indefinite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

indefinite /ˌɪn.ˈdɛf.nət/

  1. Mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát.
    an indefinite answer — câu trả lời mập mờ, câu trả lời không dứt khoát
  2. Không giới hạn, không hạn định.
  3. (Ngôn ngữ học) Bất định.
    indefinite article — mạo từ bất định
  4. (Thực vật học) Vô số, rất nhiều (bộ phận của hoa, như nhị... ).

[sửa] Danh từ

indefinite /ˌɪn.ˈdɛf.nət/

  1. (Ngôn ngữ học) Từ phiếm.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa