individuel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực individuel
/ɛ̃.di.vi.dɥɛl/
individuels
/ɛ̃.di.vi.dɥɛl/
Giống cái individuelle
/ɛ̃.di.vi.dɥɛl/
individuelles
/ɛ̃.di.vi.dɥɛl/

individuel /ɛ̃.di.vi.dɥɛl/

  1. Xem individu.
    Hérédité individuelle — (sinh vật học; sinh lý học) di truyền cá thể
    Propriété individuelle — sở hữu cá thể
    Hygiène individuelle — vệ sinh cá nhân
  2. Cá biệt.
    Cas individuel — trường hợp cá biệt

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
individuel
/ɛ̃.di.vi.dɥɛl/
individuels
/ɛ̃.di.vi.dɥɛl/

individuel /ɛ̃.di.vi.dɥɛl/

  1. Cái cá thể.
    L’individuel et le collectif — cái cá thể và cái tập thể
  2. (Triết học) Cái cá biệt.

Tham khảo[sửa]