insouciant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Tính từ
insouciant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insouciant /ɛ̃.su.sjɑ̃/ |
insouciants /ɛ̃.su.sjɑ̃/ |
| Giống cái | insouciante /ɛ̃.su.sjɑ̃t/ |
insouciantes /ɛ̃.su.sjɑ̃t/ |
insouciant /ɛ̃.su.sjɑ̃/
- Vô tư lự, vô tâm, không lo.
- Homme insouciant — người vô tâm
- Insouciant du lendemain — không lo ngày mai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)