intact
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
intact /ɪn.ˈtækt/
- Không bị đụng chạm đến, không bị sứt mẻ, còn nguyên vẹn.
- Không bị thay đổi, không bị kém.
- Không bị ảnh hưởng.
- Không bị thiến, không bị hoạn.
- Còn trinh, còn màng trinh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | intact /ɛ̃.takt/ |
intacts /ɛ̃.takt/ |
| Giống cái | intacte /ɛ̃.takt/ |
intactes /ɛ̃.takt/ |
intact /ɛ̃.takt/
- Chưa đụng đến, còn nguyên.
- Somme intacte — số tiền còn nguyên
- (Nghĩa bóng) Toàn vẹn, không sứt mẻ.
- Réputation intacte — tiếng tăm toàn vẹn
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)