invidious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ nguyên

Từ tiếng Latinh invidiōsus, từ invidia (“sự thèm muốn, sự ghen tị”), từ in- (“trong lúc”) + videō (“tôi thấy”).

[sửa] Tính từ

Cấp trung bình
invidious

Cấp hơn
more invidious

Cấp nhất
most invidious

invidious (cấp hơn more invidious, cấp nhất most invidious) /ɪn.ˈvɪ.di.əs/

  1. Gây sự ghen ghét, gây ác cảm.
  2. Xúc phạm đến tự ái (vì bất công...).
    invidious remarks — những lời nhận xét xúc phạm đến tự ái (vì bất công...)

[sửa] Từ dẫn xuất

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa