invidious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Từ nguyên [sửa]
Từ tiếng Latinh invidiōsus, từ invidia (“sự thèm muốn, sự ghen tị”), từ in- (“trong lúc”) + videō (“tôi thấy”).
Tính từ [sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
invidious (cấp hơn more invidious, cấp nhất most invidious) /ɪn.ˈvɪ.di.əs/
- Gây sự ghen ghét, gây ác cảm.
- Xúc phạm đến tự ái (vì bất công...).
- invidious remarks — những lời nhận xét xúc phạm đến tự ái (vì bất công...)
Từ dẫn xuất [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- “invidious”, The Century Dictionary, Công ty Century, Thành phố New York, 1911.