lavé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực lavé
/la.ve/
lavés
/la.ve/
Giống cái lavée
/la.ve/
lavées
/la.ve/

lavé

  1. Loãng, nhạt.
    Couleur lavée — màu loãng
  2. (Vẽ) Màu nước đơn sắc, (vẽ) thủy mặc.
    Dessin lavé — bức vẽ màu nước đơn sắc

Tham khảo[sửa]