lice
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
lice
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lice /lis/ |
lices /lis/ |
lice gc /lis/
- (Thương nghiệp) Dây buộc gói hàng.
- Lan can, tay vịn (ở cầu gỗ).
- (Sử học) Hàng rào gỗ.
- (Sử học) Trường đấu.
- rentrer en lice — đấu tranh; tranh cãi
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lice /lis/ |
lices /lis/ |
lice gc /lis/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)