literalism
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
literalism (không đếm được) /ˈlɪ.tə.rə.ˌlɪz.əm/
- Sự giải thích theo nghĩa đen.
- Sự dịch từng chữ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)