lively
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
lively /ˈlɑɪv.li/
- Sống, sinh động, giống như thật.
- a lively portrait — một bức chân dung giống như thật
- a lively novel — một cuốn tiểu thuyết sinh động
- Vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi.
- a lively youth — một thanh niên hăng hái hoạt bát
- a lively discussion — một cuộc tranh luận sôi nổi
- Khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo.
- to make it lively for one's enemy — làm cho địch thất điên bát đảo
- Sắc sảo; tươi.
- lively colour — sắc tươi, màu tươi
- lively look — cái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)