lively

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

lively /ˈlɑɪv.li/

  1. Sống, sinh động, giống như thật.
    a lively portrait — một bức chân dung giống như thật
    a lively novel — một cuốn tiểu thuyết sinh động
  2. Vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi.
    a lively youth — một thanh niên hăng hái hoạt bát
    a lively discussion — một cuộc tranh luận sôi nổi
  3. Khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo.
    to make it lively for one's enemy — làm cho địch thất điên bát đảo
  4. Sắc sảo; tươi.
    lively colour — sắc tươi, màu tươi
    lively look — cái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa