mépris
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mépris /me.pʁi/ |
mépris /me.pʁi/ |
mépris gđ /me.pʁi/
- Sự khinh, sự khinh bỉ, sự khinh miệt, thái độ khinh miệt.
- Eprouver du mépris pour les menteurs — cảm thấy khinh những kẻ nói dối
- Souffrir des mépris de quelqu'un — chịu thái độ khinh miệt của ai
- Sự xem khinh, sự coi thường.
- Le mépris du danger — sự coi thường nguy hiểm
- au mépris de — không kể đến, bất chấp
- Au mépris de l’opinion publique — bất chấp dư luận quần chúng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)