mépris

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mépris
/me.pʁi/
mépris
/me.pʁi/

mépris /me.pʁi/

  1. Sự khinh, sự khinh bỉ, sự khinh miệt, thái độ khinh miệt.
    Eprouver du mépris pour les menteurs — cảm thấy khinh những kẻ nói dối
    Souffrir des mépris de quelqu'un — chịu thái độ khinh miệt của ai
  2. Sự xem khinh, sự coi thường.
    Le mépris du danger — sự coi thường nguy hiểm
    au mépris de — không kể đến, bất chấp
    Au mépris de l’opinion publique — bất chấp dư luận quần chúng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]