respect

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

respect /rɪ.ˈspɛkt/

  1. Sự tôn trọng, sự kính trọng.
    to have respect for somebody — tôn trọng người nào
  2. (Số nhiều) Lời kính thăm.
    give my respects to your uncle — cho tôi gửi lời kính thăm chú anh
    to go to pay one's respects to — đến chào (ai)
  3. Sự lưu tâm, sự chú ý.
    to do something without respect to the consequences — làm việc gì mà không chú ý đến hậu quả
  4. Mối quan hệ, mối liên quan.
    with respect to; in respect of — về, đối với (vấn đề gì, ai...)
  5. Điểm; phương diện.
    in every respect; in all respects — mọi phương diện

Ngoại động từ[sửa]

respect ngoại động từ /rɪ.ˈspɛkt/

  1. Tôn trọng, kính trọng.
    to be respected by all — được mọi người kính trọng
    to respect the law — tôn trọng luật pháp
    to respect oneself — sự trọng
  2. Lưu tâm, chú ý.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
respect
/ʁɛs.pɛ/
respects
/ʁɛs.pɛ/

respect /ʁɛs.pɛ/

  1. Sự kính trọng.
    Témoigner du respect à quelqu'un — kính trọng ai
  2. Sự tôn trọng.
    Respect de la loi — sự tôn trọng pháp luật
  3. (Số nhiều) Lòng tôn kính.
    Présenter ses respects à quelqu'un — tỏ bày lòng tôn kính đối với ai; kính chào ai
    respect de soi-même — sự tự trọng
    respect filial — lòng hiếu thảo
    respect humain — sự e sợ dư luận
    sauf votre respect; sauf le respect que je vous dois — xin ông thứ lỗi cho lời này
    tenir en respect — bắt (ai) phải e sợ (bằng cách dùng vũ lực, giơ vũ khí ra...)

Tham khảo[sửa]