mandibule
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mandibule /mɑ̃.di.byl/ |
mandibules /mɑ̃.di.byl/ |
mandibule gc /mɑ̃.di.byl/
- Hàm dưới (của người và động vật có xương sống).
- Hàm trên (của sâu bọ, động vật thân giáp, động vật nhiều chân).
- jouer des mandibules — (thân mật) ăn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)