mariage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mariage /ma.ʁjaʒ/ |
mariages /ma.ʁjaʒ/ |
mariage gđ /ma.ʁjaʒ/
- Sự kết hôn; lễ cưới.
- Mariage précoce — cuộc tảo hôn
- Assister à un mariage — dự lễ cưới
- Sự phối hợp.
- Mariage de deux couleurs — sự phối hợp hai màu sắc
- (Đánh bài) (đánh cờ) cặp KQ cùng hoa.
- (Đánh bài) (đánh cờ) bài brix.
- le mariage de la carpe et du lapin — râu ông nọ cắm cằm bà kia
- mariage sous la cheminée — sự lấy nhau giấu giếm
- né hors mariage — đẻ hoang (con)
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)