messagerie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| messagerie /me.saʒ.ʁi/ |
messageries /me.saʒ.ʁi/ |
messagerie gc /me.saʒ.ʁi/
- (Số nhiều) Hãng vận tải.
- Sự vận tải tốc hành (bằng xe lửa, tàu thủy, xe vận tải).
- Hàng gửi xe lửa; hàng gửi tàu thủy.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)