micrology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

micrology

  1. Sự chẻ sợi tóc làm , sự quá đi sâu bắt bẻ chi tiết vụn vặt.

Tham khảo[sửa]