mistake

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mistake /mə.ˈsteɪk/

  1. Lỗi, sai lầm, lỗi lầm.
    to make a mistake — lầm, lầm lẫn; do sơ suất

Thành ngữ[sửa]

  • and so mistake:
    1. (Thông tục) Không còn nghi ngờ gì nữa.
      it's hot today and no mistake — không còn nghi ngờ gì nữa hôm nay trời nóng

Động từ[sửa]

mistake mistook; mistaken /mə.ˈsteɪk/

  1. Phạm sai lầm, phạm lỗi.
  2. Hiểu sai, hiểu lầm.
  3. Lầm, lầm lẫn.
    to mistake someone for another — lầm ai với một người khác

Thành ngữ[sửa]

  • there is no mistaken:
    1. Không thể nào lầm được.
      there is no mistake the house — không thể nào lầm nhà được

Tham khảo[sửa]