moche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | moche /mɔʃ/ |
moches /mɔʃ/ |
| Giống cái | moche /mɔʃ/ |
moches /mɔʃ/ |
moche /mɔʃ/
- (Thân mật) Xấu xí.
- Une femme moche — một người đàn bà xấu xí
- Tệ hại, tồi.
- Il pleut, c’est moche — trời mưa thực tệ hại
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)