motivere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å motivere
Hiện tại chỉ ngôi motiverer
Quá khứ motiverte
Động tính từ quá khứ motivert
Động tính từ hiện tại

motivere

  1. Trình bày nguyên nhân, bày tỏ lý do.
    Et dårlig motivert forslag ble nedstemt.

Tham khảo[sửa]