motivere
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å motivere |
| Hiện tại chỉ ngôi | motiverer |
| Quá khứ | motiverte |
| Động tính từ quá khứ | motivert |
| Động tính từ hiện tại | — |
motivere
- Trình bày nguyên nhân, bày tỏ lý do.
- Et dårlig motivert forslag ble nedstemt.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)