mystery
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
mystery /ˈmɪs.tə.ri/
- Điều huyền bí, điều thần bí.
- the mystery of nature — điều huyền bí của toạ vật
- Bí mật, điều bí ẩn.
- to make a mystery of something — coi cái gì là một điều bí mật
- (Số nhiều) (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền.
- Kịch tôn giáo (thời Trung cổ).
- Tiểu thuyết thần bí; truyện trinh thám.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)