mystery

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

mystery /ˈmɪs.tə.ri/

  1. Điều huyền bí, điều thần bí.
    the mystery of nature — điều huyền bí của toạ vật
  2. Bí mật, điều bí ẩn.
    to make a mystery of something — coi cái gì là một điều bí mật
  3. (Số nhiều) (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền.
  4. Kịch tôn giáo (thời Trung cổ).
  5. Tiểu thuyết thần bí; truyện trinh thám.

Tham khảo

Công cụ cá nhân